Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ethnic

/ˈeθnɪk/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về dân tộc, sắc tộc

The festival displays clothes from many ethnic groups.

Lễ hội trưng bày trang phục của nhiều nhóm dân tộc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội