Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

district

/ˈdɪstrɪkt/ Giọng Mỹ n.

quận, khu vực hành chính

Our school is in the northern district of town.

Trường chúng tôi nằm ở quận phía bắc của thị trấn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội