Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ongoing

/ˈɑːnɡoʊɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

đang diễn ra, đang tiếp diễn

The repair work is still ongoing this week.

Công việc sửa chữa vẫn đang tiếp diễn trong tuần này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội