restless
/ˈrestləs/ Giọng Mỹ adj.
bồn chồn, không yên
rest + less
The kids grew restless during the long car trip.
Bọn trẻ trở nên bồn chồn trong chuyến xe dài.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 🗑️useless 😞hopeless ♾️endless 🦁fearless 🏚️homeless 💎priceless ⏳timeless 💉painless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'