Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

restless

/ˈrestləs/ Giọng Mỹ adj.

bồn chồn, không yên

rest + less

The kids grew restless during the long car trip.

Bọn trẻ trở nên bồn chồn trong chuyến xe dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'