slave
/sleɪv/ Giọng Mỹ n.
nô lệ
The museum exhibit explains the history of slave trade.
Khu trưng bày của bảo tàng giải thích lịch sử buôn bán nô lệ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/sleɪv/ Giọng Mỹ n.
nô lệ
The museum exhibit explains the history of slave trade.
Khu trưng bày của bảo tàng giải thích lịch sử buôn bán nô lệ.