priceless
/ˈpraɪsləs/ Giọng Mỹ adj.
vô giá
price + less
Grandma's old photos are priceless to our family.
Những tấm ảnh cũ của bà là vô giá với gia đình tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 🗑️useless 😞hopeless ♾️endless 🦁fearless 🏚️homeless ⏳timeless 💉painless 😣restless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'