Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

priceless

/ˈpraɪsləs/ Giọng Mỹ adj.

vô giá

price + less

Grandma's old photos are priceless to our family.

Những tấm ảnh cũ của bà là vô giá với gia đình tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'