Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

speechless

/ˈspiːtʃləs/ Giọng Mỹ adj.

á khẩu, không nói nên lời

speech + less

The surprise party left my mom speechless.

Bữa tiệc bất ngờ khiến mẹ tôi á khẩu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'