speechless
/ˈspiːtʃləs/ Giọng Mỹ adj.
á khẩu, không nói nên lời
speech + less
The surprise party left my mom speechless.
Bữa tiệc bất ngờ khiến mẹ tôi á khẩu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 🗑️useless 😞hopeless ♾️endless 🦁fearless 🏚️homeless 💎priceless ⏳timeless 💉painless 😣restless 😮💨breathless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'