endless
/ˈendləs/ Giọng Mỹ adj.
vô tận, không dứt
end + less
The car ride felt endless to us.
Chuyến đi xe hơi cảm giác như vô tận với chúng tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 🗑️useless 😞hopeless 🦁fearless 🏚️homeless 💎priceless ⏳timeless 💉painless 😣restless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'