Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

racial

/ˈreɪʃl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về chủng tộc

The survey looked at racial differences in the city.

Cuộc khảo sát tìm hiểu sự khác biệt chủng tộc trong thành phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội