Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

inhabitant

/ɪnˈhæbɪtənt/ Giọng Mỹ n.

cư dân bản địa, người sinh sống lâu đời

Every inhabitant of the island knows the fishing routes.

Mỗi cư dân trên đảo đều thuộc lòng các tuyến đánh cá.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội