racist
/ˈreɪsɪst/ Giọng Mỹ adj/n.
kỳ thị chủng tộc; kẻ kỳ thị chủng tộc
The film showed a racist rule from the past.
Bộ phim cho thấy một quy định kỳ thị chủng tộc thời xưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈreɪsɪst/ Giọng Mỹ adj/n.
kỳ thị chủng tộc; kẻ kỳ thị chủng tộc
The film showed a racist rule from the past.
Bộ phim cho thấy một quy định kỳ thị chủng tộc thời xưa.