Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

settler

/ˈsetlər/ Giọng Mỹ n.

người đến định cư

The museum tells the story of an early settler.

Bảo tàng kể lại câu chuyện về một người định cư từ thuở đầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội