Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

timeless

/ˈtaɪmləs/ Giọng Mỹ adj.

vượt thời gian, kinh điển

time + less

This fairy tale feels timeless for every generation.

Câu chuyện cổ tích này vượt thời gian với mọi thế hệ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'