timeless
/ˈtaɪmləs/ Giọng Mỹ adj.
vượt thời gian, kinh điển
time + less
This fairy tale feels timeless for every generation.
Câu chuyện cổ tích này vượt thời gian với mọi thế hệ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 🗑️useless 😞hopeless ♾️endless 🦁fearless 🏚️homeless 💎priceless 💉painless 😣restless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'