Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

domestic

/dəˈmestɪk/ Giọng Mỹ adj.

trong nước; thuộc về gia đình

The airline also runs several domestic flights daily.

Hãng hàng không này còn khai thác vài chuyến bay nội địa mỗi ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội