Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

occupation

/ˌɑːkjuˈpeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

nghề nghiệp, công việc

Please write your occupation on the second line.

Vui lòng ghi nghề nghiệp của bạn vào dòng thứ hai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội