useless
/ˈjuːsləs/ Giọng Mỹ adj.
vô dụng, vô ích
use + less
This broken pencil is useless now.
Cây bút chì gãy này giờ vô dụng rồi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
😅careless 🕊️harmless 😞hopeless ♾️endless 🦁fearless 🏚️homeless 💎priceless ⏳timeless 💉painless 😣restless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm