Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

refugee

/ˌrefjuˈdʒiː/ Giọng Mỹ n.

người tị nạn

The charity built a school for refugee children.

Tổ chức từ thiện xây một ngôi trường cho trẻ em tị nạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

society — xã hội