racism
/ˈreɪsɪzəm/ Giọng Mỹ n.
nạn phân biệt chủng tộc
The teacher spoke about racism in an old history book.
Thầy giáo nói về nạn phân biệt chủng tộc trong một cuốn sách sử cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈreɪsɪzəm/ Giọng Mỹ n.
nạn phân biệt chủng tộc
The teacher spoke about racism in an old history book.
Thầy giáo nói về nạn phân biệt chủng tộc trong một cuốn sách sử cũ.