Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fearless

/ˈfɪrləs/ Giọng Mỹ adj.

gan dạ, không biết sợ

fear + less

My little sister is fearless on the swings.

Em gái tôi rất gan dạ khi chơi xích đu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'