careless
/ˈkerləs/ Giọng Mỹ adj.
bất cẩn, cẩu thả
care + less
That was a careless mistake on my homework.
Đó là một lỗi bất cẩn trong bài tập của tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
less — KHÔNG CÓ …
🕊️harmless 🗑️useless 😞hopeless ♾️endless 🦁fearless 🏚️homeless 💎priceless ⏳timeless 💉painless 😣restless 😮💨breathless 😶speechless
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
- unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm