Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

careless

/ˈkerləs/ Giọng Mỹ adj.

bất cẩn, cẩu thả

care + less

That was a careless mistake on my homework.

Đó là một lỗi bất cẩn trong bài tập của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

less — KHÔNG CÓ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nevertheless — tuy thế mà vẫn — một từ nối riêng, không phải never + theless
  • unless — trừ khi — un + less ở đây không tách được, less không mang nghĩa 'không có'
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

personality — tính cách