Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

runway

/ˈrʌnweɪ/ Giọng Mỹ n.

đường băng sân bay

run + way

The plane is moving down the runway.

Máy bay đang lăn bánh trên đường băng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

way — con đường, lối đi; hướng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
  • by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
  • no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch