runway
/ˈrʌnweɪ/ Giọng Mỹ n.
đường băng sân bay
run + way
The plane is moving down the runway.
Máy bay đang lăn bánh trên đường băng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
way — con đường, lối đi; hướng
🚶walkway 🛤️railway 🏡driveway 🌊waterway 🛣️highway ⚡expressway 🌿pathway 🏫hallway 🪜stairway 🚪doorway ⛩️gateway 🏛️archway 🔦passageway 🐈alleyway ➡️one-way ↔️two-way 🚩halfway 🦀sideways
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
- by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
- no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
travel — đi du lịch
🧳suitcase 📕passport 🎫boarding pass 🛄luggage 🪧check-in desk 🚪departure gate 🪟window seat 🏨resort 🛎️receptionist 🔑key card 🛋️lobby 🙋tour guide 🚶tourist 📸camera 💌postcard 🎁gift shop 👒sunhat 🏷️luggage tag 🛌travel pillow 📄visa 🛃customs 🛗escalator 📰brochure 🛏️hostel ⚓harbor 🛒trolley ✈️travel 🌐abroad 🚌tour 🧭guide