key card
/ˈkiː kɑːrd/ Giọng Mỹ n.
thẻ từ mở cửa
key + card
Use the key card to open our hotel room.
Dùng thẻ từ để mở cửa phòng khách sạn của chúng ta.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
card — tấm thẻ, tấm thiệp; lá bài
🎂birthday card 🎄Christmas card 🙏thank-you card 💌greeting card 🏝️✉️postcard 📚library card 📝report card 💳credit card 🎁gift card 💾memory card 📇business card 📋scorecard 🗂️index card 🔤flashcard 🃏playing card 🎴trading card 🟨yellow card 🟥red card ♠️card game 🎩card trick 📦cardboard
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wild card — không phải "lá bài hoang dã" — nghĩa bóng: người hoặc điều khó đoán trước, hoặc suất đặc cách vào giải
- cardigan — áo len cài khuy phía trước — đặt theo tên một bá tước, chẳng có tấm thẻ nào
- discard — động từ "vứt bỏ, loại ra" — không phải một loại thẻ, cũng không phải "không có thẻ"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
key — chìa khoá; phím
⌨️keyboard 🔑🕳️keyhole 🔑🔤keyword 🔑🔗keyring 🔢keypad 🎤⭐keynote 🚗🔑car key 🏠🔑house key 🗝️master key 🔑🪴spare key 🎹piano key ⬅️➡️arrow key ✅answer key
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
- key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
- hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
- low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
travel — đi du lịch
🧳suitcase 📕passport 🎫boarding pass 🛄luggage 🪧check-in desk 🚪departure gate 🛫runway 🪟window seat 🏨resort 🛎️receptionist 🛋️lobby 🙋tour guide 🚶tourist 📸camera 💌postcard 🎁gift shop 👒sunhat 🏷️luggage tag 🛌travel pillow 📄visa 🛃customs 🛗escalator 📰brochure 🛏️hostel ⚓harbor 🛒trolley ✈️travel 🌐abroad 🚌tour 🧭guide