Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

key card

/ˈkiː kɑːrd/ Giọng Mỹ n.

thẻ từ mở cửa

key + card

Use the key card to open our hotel room.

Dùng thẻ từ để mở cửa phòng khách sạn của chúng ta.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

card — tấm thẻ, tấm thiệp; lá bài

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wild card — không phải "lá bài hoang dã" — nghĩa bóng: người hoặc điều khó đoán trước, hoặc suất đặc cách vào giải
  • cardigan — áo len cài khuy phía trước — đặt theo tên một bá tước, chẳng có tấm thẻ nào
  • discard — động từ "vứt bỏ, loại ra" — không phải một loại thẻ, cũng không phải "không có thẻ"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

key — chìa khoá; phím

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • monkey/donkey/turkey — chỉ trùng chuỗi chữ, không liên quan
  • key player — nhân vật chủ chốt — nghĩa bóng
  • hockey — môn khúc côn cầu — KHÔNG phải hoc + key, chỉ trùng mặt chữ
  • low-key — kín đáo, không phô trương — nghĩa bóng, không phải chìa khoá thấp
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch