Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

customs

/ˈkʌstəmz/ Giọng Mỹ n.

hải quan

We waited in line at customs for ages.

Chúng tôi xếp hàng ở hải quan rất lâu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch