Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

luggage tag

/ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/ Giọng Mỹ n.

thẻ tên gắn va li

Write your name on the luggage tag.

Ghi tên bạn lên thẻ gắn va li.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch