Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

passport

/ˈpæspɔːrt/ Giọng Mỹ n.

hộ chiếu

Mai keeps her passport inside a small blue folder.

Mai cất hộ chiếu trong một cái bìa nhỏ màu xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch