Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

travel pillow

/ˈtrævl pɪloʊ/ Giọng Mỹ n.

gối chữ U kê cổ khi đi xa

She sleeps on a soft travel pillow.

Cô ấy ngủ trên chiếc gối kê cổ mềm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch