Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

departure gate

/dɪˈpɑːrtʃər ɡeɪt/ Giọng Mỹ n.

cửa lên máy bay

Our departure gate changed from twelve to fifteen.

Cửa lên máy bay của chúng tôi đổi từ số mười hai sang mười lăm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch