Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

camera

/ˈkæmərə/ Giọng Mỹ n.

máy ảnh

Linh brought her camera to the flower garden.

Linh mang máy ảnh ra vườn hoa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch