Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

hành lý

We put our luggage on the airport cart.

Chúng tôi đặt hành lý lên xe đẩy ở sân bay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

travel — đi du lịch