tourist
/ˈtʊrɪst/ Giọng Mỹ
khách du lịch
vần /ɪst/
A tourist asked me for the station road.
Một khách du lịch hỏi tôi đường ra ga.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ist — /ɪst/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heist — /haɪst/ → viết ei, đọc /aɪ/ chứ không phải /ɪ/ ngắn
- listen — /ˈlɪsən/ → chữ t câm, không có cụm /st/
- moist — /mɔɪst/ → viết oi, đọc /ɔɪ/ chứ không phải /ɪ/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
travel — đi du lịch
🧳suitcase 📕passport 🎫boarding pass 🛄luggage 🪧check-in desk 🚪departure gate 🛫runway 🪟window seat 🏨resort 🛎️receptionist 🔑key card 🛋️lobby 🙋tour guide 📸camera 💌postcard 🎁gift shop 👒sunhat 🏷️luggage tag 🛌travel pillow 📄visa 🛃customs 🛗escalator 📰brochure 🛏️hostel ⚓harbor 🛒trolley ✈️travel 🌐abroad 🚌tour 🧭guide