postcard
/ˈpoʊstkɑːrd/ Giọng Mỹ n.
tấm bưu thiếp
post + card
She sent me a postcard from the beach.
Cô ấy gửi cho tôi một tấm bưu thiếp từ bãi biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
card — tấm thẻ, tấm thiệp; lá bài
🎂birthday card 🎄Christmas card 🙏thank-you card 💌greeting card 📚library card 📝report card 💳credit card 🎁gift card 🔑key card 💾memory card 📇business card 📋scorecard 🗂️index card 🔤flashcard 🃏playing card 🎴trading card 🟨yellow card 🟥red card ♠️card game 🎩card trick 📦cardboard
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wild card — không phải "lá bài hoang dã" — nghĩa bóng: người hoặc điều khó đoán trước, hoặc suất đặc cách vào giải
- cardigan — áo len cài khuy phía trước — đặt theo tên một bá tước, chẳng có tấm thẻ nào
- discard — động từ "vứt bỏ, loại ra" — không phải một loại thẻ, cũng không phải "không có thẻ"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
post — bưu chính; cây cột
⚠ Sơ đồ này có hai gốc post khác nhau: post (bưu chính) và post (cột). Tiền tố post- nghĩa 'sau' là họ thứ ba, không thuộc đây.
📮postbox 🔢📍postcode 💵📦postage 🔴🖋️postmark 🧑💼📮postmaster 🪧signpost 💡🗼lamppost 📬🚶postman 🏤post office 🛏️bedpost 🚪📏doorpost 🐦🪵gatepost 🥅⚽goalpost 🪵🏡fence post
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- postgraduate — sau đại học — post- ở đây nghĩa là 'sau', không dính bưu điện
- postwar — thời hậu chiến — post- nghĩa 'sau', không phải thư từ
- postmortem — khám nghiệm tử thi — post- nghĩa 'sau khi chết'
- compost — phân ủ từ lá và rau thừa — chỉ trùng mặt chữ, không phải com + post
- outpost — tiền đồn xa — post ở đây là chỗ đóng quân, không phải thư hay cột
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
travel — đi du lịch
🧳suitcase 📕passport 🎫boarding pass 🛄luggage 🪧check-in desk 🚪departure gate 🛫runway 🪟window seat 🏨resort 🛎️receptionist 🔑key card 🛋️lobby 🙋tour guide 🚶tourist 📸camera 🎁gift shop 👒sunhat 🏷️luggage tag 🛌travel pillow 📄visa 🛃customs 🛗escalator 📰brochure 🛏️hostel ⚓harbor 🛒trolley ✈️travel 🌐abroad 🚌tour 🧭guide