Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

asleep

/əˈsliːp/ Giọng Mỹ adj.

đang ngủ

The puppy fell asleep under the warm lamp.

Chú cún ngủ thiếp đi dưới ngọn đèn ấm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

healthcare — chăm sóc sức khoẻ