Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

steal

/stiːl/ Giọng Mỹ v.

ăn trộm, lấy cắp

Squirrels sometimes steal nuts from the bird feeder.

Lũ sóc thỉnh thoảng ăn trộm hạt từ máng cho chim ăn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

safety — sự an toàn