Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

burn

/bɜːrn/ Giọng Mỹ v.

làm bỏng, bị bỏng

Hot oil can burn your hand in a second.

Dầu nóng có thể làm bỏng tay bạn trong một giây.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

healthcare — chăm sóc sức khoẻ