Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

respond

/rɪˈspɑːnd/ Giọng Mỹ v.

đáp lại, hồi đáp

The neighbors respond at once when someone calls for help.

Hàng xóm hồi đáp ngay khi có người kêu cứu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

safety — sự an toàn

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

talk — nói chuyện