gun
/ɡʌn/ Giọng Mỹ n.
khẩu súng
He filled his toy water gun at the garden tap.
Cậu bé đổ đầy nước vào khẩu súng đồ chơi ở vòi nước ngoài vườn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɡʌn/ Giọng Mỹ n.
khẩu súng
He filled his toy water gun at the garden tap.
Cậu bé đổ đầy nước vào khẩu súng đồ chơi ở vòi nước ngoài vườn.