Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stress

/stres/ Giọng Mỹ n.

sự căng thẳng

Too much stress before a test spoils your sleep.

Quá nhiều căng thẳng trước bài kiểm tra làm hỏng giấc ngủ của bạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

healthcare — chăm sóc sức khoẻ