Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

worse

/wɜːrs/ Giọng Mỹ adj.

tệ hơn, xấu đi

My cough got worse after that cold night.

Cơn ho của tôi tệ hơn sau đêm lạnh đó.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

healthcare — chăm sóc sức khoẻ