Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

illness

/ˈɪlnəs/ Giọng Mỹ n.

sự ốm đau, lúc bị bệnh

A short illness kept him away from class.

Một trận ốm đau ngắn khiến cậu ấy phải nghỉ học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

healthcare — chăm sóc sức khoẻ