Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

criminal

/ˈkrɪmɪnl/ Giọng Mỹ n.

kẻ phạm tội

In the cartoon, the clumsy criminal drops the stolen cheese.

Trong phim hoạt hình, kẻ phạm tội vụng về làm rơi miếng phô mai đã lấy trộm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

safety — sự an toàn