horseback
/ˈhɔːrsbæk/ Giọng Mỹ n.
lưng ngựa
horse + back
We explored the quiet trail on horseback.
Chúng tôi khám phá con đường mòn yên tĩnh trên lưng ngựa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
back — lưng; phía sau
🎒backpack 🏡🌿backyard 🚪🔙backdoor 🔙😣backache 💺🔙backseat 🎭🔙backstage 🖼️🔙background 🪑backrest ✋🪵backscratcher 🏊backstroke 🤸backbend 🏀backboard 🔙🤸backflip ⌨️backspace 📜backstory 📖paperback 🦍silverback
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- feedback — phản hồi — nghĩa bóng
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
- backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
- piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
- setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
horse — con ngựa
🏇🏁racehorse 🐴📦packhorse 🎠rocking horse 🌊🐴seahorse 🐴👟horseshoe 🎻🐴horsehair 🐴🏡horse farm 🐴🎀horse show 🤠🐴horseman 🐎🏖️horseback riding 🐎🛞horse cart
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
- horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
- dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen