Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

horse farm

/ˈhɔːrs fɑːrm/ Giọng Mỹ n.

trại nuôi ngựa

horse + farm

We rode ponies at a horse farm.

Chúng mình cưỡi ngựa con ở một trại nuôi ngựa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

farm — nông trại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • farm out — giao việc ra ngoài làm — nghĩa bóng, chẳng liên quan nông trại
  • server farm — cụm máy chủ đặt san sát — mượn hình ảnh trại, không trồng trọt gì
  • farm team — đội trẻ nuôi quân cho đội lớn — nghĩa bóng trong thể thao
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen