Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

racehorse

/ˈreɪshɔːrs/ Giọng Mỹ n.

ngựa đua

race + horse

The racehorse galloped fast around the track.

Con ngựa đua phi nước đại quanh đường đua.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen