racehorse
/ˈreɪshɔːrs/ Giọng Mỹ n.
ngựa đua
race + horse
The racehorse galloped fast around the track.
Con ngựa đua phi nước đại quanh đường đua.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
horse — con ngựa
🐴📦packhorse 🎠rocking horse 🌊🐴seahorse 🐴👟horseshoe 🎻🐴horsehair 🏇horseback 🐴🏡horse farm 🐴🎀horse show 🤠🐴horseman 🐎🏖️horseback riding 🐎🛞horse cart
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
- horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
- dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen