Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

horseshoe

/ˈhɔːrsʃuː/ Giọng Mỹ n.

móng sắt của ngựa

horse + shoe

Grandpa hung an old horseshoe above the barn door.

Ông treo một chiếc móng sắt ngựa cũ phía trên cửa chuồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shoe — chiếc giày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
  • goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt