Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rocking horse

/ˈrɑːkɪŋ hɔːrs/ Giọng Mỹ n.

ngựa gỗ bập bênh

rocking + horse

My baby sister loves her wooden rocking horse.

Em gái bé bỏng của tôi rất thích con ngựa gỗ bập bênh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen