Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

horseback riding

/ˈhɔːrsbæk raɪdɪŋ/ Giọng Mỹ n.

môn cưỡi ngựa

horse + back + riding

We went horseback riding on the beach.

Chúng tôi đi cưỡi ngựa trên bãi biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen