horse show
/ˈhɔːrs ʃoʊ/ Giọng Mỹ n.
cuộc thi biểu diễn ngựa
horse + show
My cousin won a ribbon at the horse show.
Chị họ tôi đoạt một dải ruy băng ở cuộc thi biểu diễn ngựa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
horse — con ngựa
🏇🏁racehorse 🐴📦packhorse 🎠rocking horse 🌊🐴seahorse 🐴👟horseshoe 🎻🐴horsehair 🏇horseback 🐴🏡horse farm 🤠🐴horseman 🐎🏖️horseback riding 🐎🛞horse cart
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
- horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
- dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
show — buổi diễn, chương trình; cho xem
🎙️talk show 📺game show ❓quiz show 👩🍳cooking show 🎩magic show 🎭puppet show 👠fashion show 🌟talent show ✨light show 🖼️slide show 🛩️air show 🐕dog show 🏎️car show 🖌️art show 🚘showroom ⏰showtime 🏆showcase 🧸show-and-tell
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
- showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
- no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"