horse cart
/ˈhɔːrs kɑːrt/ Giọng Mỹ n.
xe ngựa kéo
horse + cart
Tourists took a horse cart around the old town.
Du khách đi xe ngựa dạo quanh phố cổ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
horse — con ngựa
🏇🏁racehorse 🐴📦packhorse 🎠rocking horse 🌊🐴seahorse 🐴👟horseshoe 🎻🐴horsehair 🏇horseback 🐴🏡horse farm 🐴🎀horse show 🤠🐴horseman 🐎🏖️horseback riding
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
- horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
- dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen