Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

horse cart

/ˈhɔːrs kɑːrt/ Giọng Mỹ n.

xe ngựa kéo

horse + cart

Tourists took a horse cart around the old town.

Du khách đi xe ngựa dạo quanh phố cổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen