Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

horseman

/ˈhɔːrsmən/ Giọng Mỹ n.

người cưỡi ngựa

horse + man

The horseman rode slowly across the green field.

Người cưỡi ngựa thong thả đi qua cánh đồng xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

man — người đàn ông; người làm nghề

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
  • manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
  • woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
  • mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
  • mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'