Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paper towel

/ˌpeɪpər ˈtaʊəl/ Giọng Mỹ n.

khăn giấy lau

paper + towel

Use a paper towel to wipe up the milk.

Dùng khăn giấy lau chỗ sữa bị đổ đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng